Nghĩa của từ "feel sick" trong tiếng Việt

"feel sick" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

feel sick

US /fil sɪk/
UK /fiːl sɪk/
"feel sick" picture

Cụm từ

cảm thấy không khỏe, buồn nôn

to experience a physical sensation of being unwell, nauseous, or ill

Ví dụ:
I feel sick after eating that spicy food.
Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn món cay đó.
If you feel sick, you should go home and rest.
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên về nhà và nghỉ ngơi.